loggerhead

/'lɔgəhed/
Học thuật
Thân thiện
loggerhead

A loggerhead sea turtle swims gracefully through a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu xuẩn, người ngu đần: Chỉ một người đầu óc chậm chạp, thiếu thông minh hoặc khôn ngoan.
    • Rùa biển đầu to (rùa caretta): Một loài rùa biển lớn, đầu to, tên khoa học Caretta caretta.
    • Dụng cụ làm chảy nhựa đường: Một công cụ đầu lớn, thường được đun nóng, dùng để làm tan chảy hoặc xử lý các chất như nhựa đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was considered a loggerhead for making such a simple mistake. (Anh ta bị coi một kẻ ngu xuẩn phạm một lỗi đơn giản như vậy.)
    • Conservationists are working to protect the loggerhead turtle's nesting beaches. (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các bãi biển làm tổ của rùa đầu to.)
    • The workers used a loggerhead to heat the tar for the road repair. (Các công nhân đã dùng một dụng cụ đầu to để đun nóng nhựa đường để sửa chữa con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at loggerheads with someone": ở trong tình trạng bất đồng, tranh cãi gay gắt với ai đó.

    • The two departments are at loggerheads over the new budget. (Hai bộ phận đang bất đồng gay gắt về ngân sách mới.)
  • "to fall/go to loggerheads": rơi vào tình trạng cãi vã, xung đột.

    • The debate caused the committee members to go to loggerheads. (Cuộc tranh luận đã khiến các thành viên ủy ban rơi vào tình trạng cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Loggerheaded (tính từ, cổ): ngu ngốc, đần độn.
  • Loggerhead turtle (danh từ): rùa đầu to, rùa caretta.
Từ đồng nghĩa
  • Blockhead (danh từ): đồ ngu, người đần độn.
  • Dunce (danh từ): kẻ học dốt, người ngu đần.
  • Imbecile (danh từ): kẻ đần độn, người ngu si.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "loggerhead")

Thành ngữ liên quan
  • At loggerheads: (thành ngữ) trong tình trạng bất đồng sâu sắc hoặc tranh cãi không thể giải quyết.
    • The management and the union have been at loggerheads for months. (Ban quản lý công đoàn đã bất đồng sâu sắc trong nhiều tháng.)
loggerhead

A loggerhead sea turtle swims gracefully through a coral reef.

danh từ
  1. người ngu xuẩn, người ngu đần
  2. (động vật học) rùa caretta
  3. dụng cụ làm chảy nhựa đường

Idioms

  • to be at loggerhead with
    cãi nhau với, bất hoà với
  • to set at loggerhead
    (xem) set
  • to come (fall, go) to loggerhead
    cãi nhau, bất hoà

Từ chứa "loggerhead"