loggia

/'lɔdʤə/
Học thuật
Thân thiện
loggia

A family enjoys the afternoon shade in the loggia of their home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành lang ngoài: Một không gian kiến trúc mái che, thường một phần của tòa nhà, được bao quanh bởi các cột hoặc vòm cửa mở ra ngoài trời. thường nằm dọc theo mặt tiền hoặc bên hông tòa nhà có thểtầng trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed our morning coffee in the loggia overlooking the garden. (Chúng tôi thưởng thức cà phê sánghành lang ngoài nhìn ra khu vườn.)
    • The villa's loggia provided a shaded, breezy spot to relax. (Hành lang ngoài của biệt thự tạo ra một chỗ râm mát, thoáng gió để thư giãn.)
    • The upper-floor loggia offered a beautiful view of the city. (Hành lang ngoàitầng trên mang đến tầm nhìn đẹp ra thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc, một loggia thường một không gian chuyển tiếp giữa nội thất ngoại thất, mang tính trang trí công năng.
    • The Renaissance palace featured an ornate loggia with classical columns. (Cung điện thời Phục Hưng một hành lang ngoài trang trí công phu với những cột cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallery (n): Hành lang dài, phòng trưng bày (có thể kín hoặc mở).
  • Arcade (n): Hành lang mái vòm, thường các cửa hàng.
  • Portico (n): Hành hiên, mái vòm cộtlối vào tòa nhà.
  • Veranda (n): Hiên nhà, thườngtầng trệt mái che.
Từ đồng nghĩa
  • Covered gallery: Hành lang mái che.
  • Open-sided arcade: Hành lang mái vòm với các mặt mở.
loggia

A family enjoys the afternoon shade in the loggia of their home.

danh từ
  1. hành lang ngoài