loggia

/'lɔdʤə/
Học thuật
Thân thiện
loggia

Une famille prend son petit-déjeuner dans la loggia.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành lang mái che, thường cột đỡ mở ra một bên: Một phần kiến trúc của tòa nhà, thườngmột không gian mở mái, được nâng đỡ bởi các cột hoặc vòm mở ra ngoài trờimột hoặc nhiều phía. thường nằmtầng trên có thể nhìn ra cảnh quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La villa possède une belle loggia donnant sur la mer. (Biệt thự có một hành lang mái che đẹp nhìn ra biển.)
    • Nous prenons le café chaque matin dans la loggia. (Chúng tôi uống phê mỗi sánghành lang mái che.)
    • Les loggias du palais Renaissance sont ornées de fresques. (Những hành lang mái che của cung điện thời Phục Hưng được trang trí bằng các bức bích họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển Ý, một thườngmột không gian công cộng hoặc bán công cộng tích hợp vào mặt tiền của một tòa nhà.
  • Trong các tòa nhà chunghiện đại, có thể chỉ một ban công rộng, mái che thường kín đáo hơn một (ban công) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Galerie (n.f): Hành lang dài, có thể trong nhà hoặc ngoài trời, thường nhiều cửa sổ hoặc mở ra một bên.
  • Véranda (n.f): Hiên nhà, phòng phụ kín bằng kính, thườngtầng trệt.
  • Balcon (n.m): Ban công, một cấu trúc nhô ra từ tường tòa nhà, lan can, thường không mái che hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Galerie à colonnes: Hành lang cột.
  • Portique: Hành lang cột, mái vòm (thường đề cập đến cấu trúc đứng độc lập hoặc lối vào).
Lưu ý
  • Từ nguồn gốc từ tiếng Ý được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kiến trúc châu Âu, đặc biệtkiến trúc thời Phục Hưng Địa Trung Hải.
  • Không nên nhầm lẫn với (một biến thể chính tả ) hoặc (phòng nhỏ, trong nhà hát).
loggia

Une famille prend son petit-déjeuner dans la loggia.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) lotja

Từ gần giống