logography
/lou'gɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tốc ký: Một hệ thống viết trong đó mỗi ký hiệu hoặc ký tự đại diện cho một từ hoặc một hình vị (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất) của một ngôn ngữ, thay vì đại diện cho một âm thanh hoặc âm tiết. Đây là định nghĩa chính xác và học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Egyptian hieroglyphs are a well-known example of logography. (Chữ tượng hình Ai Cập cổ đại là một ví dụ nổi tiếng về phép tốc ký.)
- Chinese characters are a modern logography. (Chữ Hán là một hệ thống tốc ký hiện đại.)
- The study of logography examines how symbols represent whole words. (Việc nghiên cứu phép tốc ký xem xét cách các biểu tượng đại diện cho cả từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, "logography" thường được đối chiếu với các hệ thống chữ viết khác như "alphabets" (bảng chữ cái biểu thị âm vị) và "syllabaries" (bảng âm tiết).
- The advantage of a logography is that it can be understood by speakers of different dialects who pronounce words differently. (Ưu điểm của phép tốc ký là nó có thể được hiểu bởi những người nói các phương ngữ khác nhau, những người phát âm từ ngữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Logogram (danh từ): Một ký hiệu hoặc ký tự đơn lẻ trong hệ thống logography, đại diện cho một từ hoặc hình vị.
- The '&' symbol is a logogram for the word 'and'. (Ký hiệu '&' là một tốc ký tự cho từ 'và'.)
- Logographic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến logography.
- Chinese has a logographic writing system. (Tiếng Trung có một hệ thống chữ viết tốc ký.)
Từ đồng nghĩa
- Ideography (danh từ): Chữ viết ý tưởng (thường dùng thay thế, mặc dù trong học thuật có sự khác biệt tinh tế, với "ideography" nhấn mạnh việc biểu thị ý tưởng hơn là từ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành.)