logogriph
/'lɔgougrif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đố chữ: Một trò chơi hoặc câu đố về từ ngữ, thường liên quan đến việc tìm ra một từ dựa trên các gợi ý, sự thay đổi chữ cái, hoặc các đặc điểm khác của từ đó.
- Câu đố chữ: Một câu đố cụ thể được tạo ra theo phép đố chữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newspaper includes a daily logogriph for readers to solve. (Tờ báo có một câu đố chữ hàng ngày để độc giả giải.)
- Creating a clever logogriph requires a good vocabulary. (Việc tạo ra một phép đố chữ thông minh đòi hỏi vốn từ vựng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to solve a logogriph": giải một câu đố chữ.
- It took him an hour to solve the complex logogriph. (Anh ấy mất một tiếng để giải câu đố chữ phức tạp đó.)
"to construct a logogriph": xây dựng/soạn một câu đố chữ.
- She enjoys constructing logogriphs for language magazines. (Cô ấy thích soạn các câu đố chữ cho tạp chí ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Logogriphic (adj): thuộc về phép đố chữ.
- The logogriphic puzzle was very challenging. (Câu đố thuộc phép đố chữ đó rất thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Word puzzle: câu đố chữ.
- Anagram: trò chơi đảo chữ cái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)