logopédie

Học thuật
Thân thiện
logopédie

L'enfant fait des exercices de logopédie avec son thérapeute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép chữa bệnh phát âm: Một phương pháp trị liệu y học chuyên về việc chẩn đoán, đánh giá điều trị các rối loạn liên quan đến giao tiếp, bao gồm các vấn đề về phát âm, ngôn ngữ, giọng nói nuốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant suit des séances de logopédie pour améliorer son articulation. (Đứa trẻ tham gia các buổi trị liệu ngôn ngữ để cải thiện khả năng phát âm của mình.)
    • Après son accident, il a eu besoin de logopédie pour retrouver la parole. (Sau tai nạn, anh ấy đã cần đến liệu pháp ngôn ngữ để lấy lại khả năng nói.)
    • La logopédie peut aider les personnes bègues. (Phép chữa bệnh phát âm có thể giúp đỡ những người nói lắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spécialiste en logopédie": Chuyên gia về trị liệu ngôn ngữ.

    • Elle consulte un spécialiste en logopédie chaque semaine. ( ấy tư vấn với một chuyên gia trị liệu ngôn ngữ mỗi tuần.)
  • "Traitement de logopédie": Quá trình điều trị bằng liệu pháp ngôn ngữ.

    • Le traitement de logopédie a duré plusieurs mois. (Quá trình điều trị bằng liệu pháp ngôn ngữ đã kéo dài nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Logopède (n): Nhà trị liệu ngôn ngữ, chuyên viên trị liệu phát âm.

    • Le logopède a établi un plan de rééducation. (Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ đã thiết lập một kế hoạch phục hồi chức năng.)
  • Orthophonie (n): (Từ đồng nghĩa thông dụng hơn) Khoa trị liệu ngôn ngữ phát âm.

    • En France, on utilise souvent le terme "orthophonie". (Ở Pháp, người ta thường dùng thuật ngữ "orthophonie".)
Từ đồng nghĩa
  • Orthophonie: Khoa chỉnh âm, trị liệu ngôn ngữ (nghĩa tương đương, là từ thông dụng hơn tại Pháp một số quốc gia nói tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "logopédie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "logopédie")

logopédie

L'enfant fait des exercices de logopédie avec son thérapeute.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép chữa bệnh phát âm

Từ gần giống