lokoum

Học thuật
Thân thiện
lokoum

Le pâtissier présente un plateau de lokoums colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẹo lokum, kẹo Thổ Nhĩ Kỳ: Một loại kẹo dẻo, mềm, hương vị thường được làm từ tinh bột đường, phổ biếnThổ Nhĩ Kỳ các nước Trung Đông. thường được cắt thành những khối nhỏ phủ bột đường hoặc bột dừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté une boîte de lokoums à Istanbul. (Tôi đã mua một hộp kẹo lokum ở Istanbul.)
    • Les lokoums à la rose sont mes préférés. (Kẹo lokum vị hoa hồngloại tôi thích nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rahat-loukoum (danh từ giống đực): Đâymột biến thể tên gọi khác của cùng một loại kẹo, thường được sử dụng.
    • On trouve du rahat-loukoum dans cette épicerie orientale. (Người ta tìm thấy kẹo rahat-loukoum trong cửa hàng tạp hóa phương Đông này.)
Ghi chú
  • Từ "lokoum" nguồn gốc từ tiếngRập (رَاحَة الْحُلْقُوم, ), nghĩa đen là "sự nghỉ ngơi cho cổ họng".
  • Đâymột từ mượn trong tiếng Pháp, vì vậy cách viết phát âm giữ nguyên dạng gốc.
lokoum

Le pâtissier présente un plateau de lokoums colorés.

danh từ giống đực
  1. như rahat-loukoum

Từ gần giống

Từ chứa "lokoum"