lollipop

/'lɔlipɔp/
Học thuật
Thân thiện
lollipop

A child happily licks a red lollipop in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo que: Một loại kẹo cứng, thường hình tròn, nhiều màu sắc, được gắn cố định vào một cái que nhỏ để cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child happily licked his strawberry lollipop. (Đứa trẻ vui vẻ liếm chiếc kẹo que vị dâu của .)
    • She bought a bag of assorted lollipops for the party. ( ấy đã mua một túi kẹo que đủ loại cho bữa tiệc.)
    • After the doctor's visit, he always gets a lollipop as a treat. (Sau mỗi lần đi khám bác sĩ, cậu luôn được thưởng một cây kẹo que.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lollipop lady/man" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Người điều khiển giao thông (thường cầm biển báo hình tròn) để giúp học sinh qua đường an toàn gần trường học. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng chiếc biển báo giống một cây kẹo que khổng lồ.
    • Remember to thank the lollipop lady when you cross the road. (Hãy nhớ cảm ơn điều phối giao thông khi con qua đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucker (danh từ, tiếng Anh-Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "lollipop".
    • He chose a grape sucker from the jar. (Cậu chọn một cây kẹo que vị nho từ cái lọ.)
  • Lolly (danh từ, tiếng Anh-Anh thông tục): Từ viết tắt thân mật của "lollipop".
    • Would you like an ice lolly? It's hot today. (Cháu muốn một cây kem que không? Hôm nay trời nóng lắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Candy on a stick: Kẹo gắn trên que (cách mô tả).
  • All-day sucker (tiếng Anh-Mỹ): Kẹo que (nhấn mạnh vào kích thước to, ngậm lâu).
Thành ngữ liên quan
  • To be like a lollipop: (Thành ngữ ít phổ biến) Được dùng để von một thứ đó ngọt ngào, hấp dẫn dễ chịu.
    • The idea of a holiday was like a lollipop to the tired workers. (Ý tưởng về một kỳ nghỉ giống như một cây kẹo que đối với những người lao động mệt mỏi.)
lollipop

A child happily licks a red lollipop in the park.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. kẹo, kẹo que

Từ đồng nghĩa