sucker

/'sʌkə/
danh từ
  1. người mút, người hút
  2. ống hút
  3. lợn sữa
  4. cá voi mới đẻ
  5. (động vật học) giác (mút)
  6. (thực vật học) rể mút
  7. (động vật học) mút
  8. (thực vật học) chồi bên
  9. (kỹ thuật) Pittông bơm hút
  10. (từ lóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dễ bịp
ngoại động từ
  1. (thực vật học) ngắt chồi bên (của cây)
nội động từ
  1. (thực vật học) nảy chồi bên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sucker"

sucker
A child enjoys a red sucker on a sunny afternoon.