lombago
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng đau lưng dưới: "lombago" là một thuật ngữ y học, đồng nghĩa với "lumbago", dùng để chỉ chứng đau nhức ở vùng thắt lưng, phần lưng dưới gần xương cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il souffre d'un lombago après avoir soulevé des charges lourdes. (Anh ấy bị đau lưng dưới sau khi nhấc vật nặng.)
- Le médecin lui a diagnostiqué un lombago aigu. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị chứng đau thắt lưng cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học, "lombago" thường được dùng thay thế cho "lumbago" mà không có sự khác biệt về nghĩa.
- Le dossier médical mentionne un épisode de lombago. (Hồ sơ bệnh án ghi nhận một đợt đau thắt lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lumbago (danh từ giống đực): là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng chỉ chứng đau thắt lưng.
- Le lumbago est une affection courante. (Đau thắt lưng là một chứng bệnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Dorsalgie lombaire: chứng đau lưng vùng thắt lưng (thuật ngữ y học chính xác hơn).
- Tour de reins: (cách nói thông tục) chứng đau quặn thắt lưng.
danh từ giống đực
- như lumbago