lombard

lombard

A Lombard warrior stands guard at a stone fortress gate.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Lombard: Thành viên của một dân tộc German đã xâm chiếm miền bắc nước Ý vào thế kỷ thứ 6. Từ này chỉ một cá nhân thuộc bộ tộc lịch sử này.

dụ sử dụng
  • (Người Lombard đã thiết lập một vương quốc hùng mạnh ở Ý.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của người Lombard lên văn hóa Ý thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lombard" cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến dân tộc này, nhưng trong tiếng Anh, dạng tính từ phổ biến hơn "Lombardic".
  • "Lombard" trong kiến trúc: Kiểu kiến trúc Lombard một phong cách Romanesque phát triểnmiền bắc Ý dưới ảnh hưởng của người Lombard.
Biến thể từ gần giống
  • Lombardic (tính từ): Thuộc về người Lombard hoặc văn hóa của họ.

    • Lombardic architecture is characterized by its use of blind arches. (Kiến trúc Lombardic được đặc trưng bởi việc sử dụng các vòm .)
  • Lombardy (danh từ): Tên vùng đất lịch sửmiền bắc nước Ý, nơi người Lombard định cư.

Từ đồng nghĩa
  • Germanic invader: Kẻ xâm lược German (mô tả chức năng lịch sử).
  • Langobard: Tên gọi khác của người Lombard trong tiếng Latin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "lombard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "lombard".