lambert
Constant Lambert was a notable composer and conductor of the early 20th century.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo độ sáng: "Lambert" là một đơn vị đo độ chói (độ sáng) trong hệ CGS, tương đương với độ sáng của một bề mặt khuếch tán hoàn hảo phát ra hoặc phản xạ một lumen trên mỗi centimet vuông.
- Tên riêng: "Lambert" cũng là họ của một nhà soạn nhạc và nhạc trưởng người Anh (Constant Lambert, 1905–1951).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đơn vị đo):
- The brightness of the screen is measured in lamberts. (Độ sáng của màn hình được đo bằng lambert.)
- One lambert equals 3.183 candela per square meter. (Một lambert bằng 3.183 candela trên mỗi mét vuông.)
Danh từ (tên riêng):
- Constant Lambert was a prominent English composer and conductor. (Constant Lambert là một nhà soạn nhạc và nhạc trưởng nổi tiếng người Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lambertian surface": bề mặt Lambert, một bề mặt lý tưởng phản xạ ánh sáng đồng đều theo mọi hướng.
- A Lambertian surface is often used in optics and computer graphics. (Bề mặt Lambert thường được sử dụng trong quang học và đồ họa máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambertian (tính từ): thuộc về Lambert, liên quan đến bề mặt Lambert.
- The Lambertian reflectance model simplifies light calculations. (Mô hình phản xạ Lambert giúp đơn giản hóa các tính toán ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Candela per square meter (đơn vị thay thế): candela trên mét vuông (1 lambert ≈ 3.183 cd/m²).
- Lumen per square centimeter (định nghĩa): lumen trên centimet vuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs vì "lambert" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "lambert" là thuật ngữ khoa học.