lombard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Lombardie: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Lombardie ở miền Bắc nước Ý.
- (Thuộc) người Lombard: Chỉ những gì liên quan đến dân tộc Lombard, một dân tộc German đã từng định cư và cai trị khu vực này.
Danh từ giống đực:
- Người Lombard: Chỉ một người đến từ vùng Lombardie hoặc thuộc dân tộc Lombard.
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Lombard: Chỉ phương ngữ Gallo-Italic được nói ở vùng Lombardie.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Nhà buôn, người cho vay lãi: Trong lịch sử, từ này thường dùng để chỉ những thương nhân và người cho vay tiền (thường là người gốc Lombard) hoạt động ở các trung tâm tài chính châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine lombarde est réputée pour ses risottos. (Ẩm thực vùng Lombardie nổi tiếng với các món risotto.)
- Les traditions lombardes sont très anciennes. (Các truyền thống của người Lombard rất cổ xưa.)
Danh từ giống đực:
- Un Lombard a ouvert une boutique dans la rue principale. (Một người Lombard đã mở một cửa hàng trên phố chính.)
- Le lombard est une langue régionale d'Italie. (Tiếng Lombard là một ngôn ngữ vùng của nước Ý.)
- Au Moyen Âge, le lombard prêtait de l'argent aux marchands. (Vào thời Trung Cổ, người cho vay lãi đã cho các thương nhân vay tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Banque lombarde": Ngân hàng Lombard, thường chỉ các tổ chức tín dụng có trụ sở hoặc nguồn gốc từ vùng này, hoặc ám chỉ hoạt động cho vay thế chấp.
- "Art lombard": Nghệ thuật Lombard, chỉ phong cách nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Romanesque phát triển mạnh ở vùng Lombardie từ thế kỷ 8 đến 12.
Biến thể và từ gần giống
- Lombardie (danh từ giống cái): Tên vùng Lombardie của nước Ý.
- Lombarda (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "lombard", chỉ một phụ nữ người Lombard.
- Lombardique (tính từ): (Thuộc) người Lombard cổ, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "prêteur" (người cho vay):
- Usurier: Kẻ cho vay nặng lãi.
- Banquier (nghĩa cổ): Chủ ngân hàng, nhà tài chính.
- Pour le sens de "habitant de la Lombardie" (cư dân vùng Lombardie):
- Milanais (nghĩa hẹp hơn): Người thành phố Milan, thủ phủ của Lombardie.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le lombard" (cổ ngữ): Hành nghề cho vay lãi.
- À cette époque, il faisait le lombard dans le quartier des affaires. (Vào thời đó, ông ta hành nghề cho vay lãi trong khu phố thương mại.)
tính từ
- (thuộc) xứ Lom-bác-đi-a
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Lom-bác-đi
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhà buôn, người cho vay lãi