lon xon

  1. s'empresser de
    • Nghe con lon xon mắng láng giềng (thành ngữ)
      s'empresser d'engueuler son voisin , après avoir écouté son enfant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lon xon"

lon xon
Con bé lon xon chạy ra khỏi nhà.