londoner
/'lʌndənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Luân Đôn: Một người sinh ra hoặc đang sống tại thành phố Luân Đôn (London), thủ đô của Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a proud Londoner who loves her city. (Cô ấy là một người Luân Đôn tự hào, người rất yêu thành phố của mình.)
- As a lifelong Londoner, he knows all the best markets. (Là một người Luân Đôn cả đời, anh ấy biết tất cả những khu chợ tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "True Londoner": Người Luân Đôn chính hiệu, thường chỉ người đã sống ở London lâu năm và hiểu rõ văn hóa địa phương.
- You need to know the shortcuts to be a true Londoner. (Bạn cần biết những lối tắt mới được coi là người Luân Đôn chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- London (n): Luân Đôn, tên thành phố.
- Cockney (n): Một phương ngữ và thuật ngữ văn hóa chỉ người sinh ra trong phạm vi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ St Mary-le-Bow ở London, thường gắn với người lao động Đông London.
Từ đồng nghĩa
- London citizen: Công dân Luân Đôn.
- Resident of London: Cư dân Luân Đôn.
ngoại động từ
- người Luân-ddôn