lone hand
/'loun'hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tự lực, người làm việc một mình: Một người thích hoặc buộc phải hành động, làm việc một mình mà không có sự giúp đỡ hay hợp tác của người khác.
- Sự tự lực, hành động đơn độc: Hành động hoặc công việc được thực hiện bởi một cá nhân đơn lẻ, không có sự hỗ trợ từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a lone hand in the project, completing all the research by himself. (Anh ấy là một người tự lực trong dự án, hoàn thành tất cả nghiên cứu một mình.)
- Playing a lone hand in politics can be risky. (Hành động đơn độc trong chính trị có thể rất mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a lone hand": hành động hoặc quyết định một mình, không tham khảo hoặc nhờ sự giúp đỡ của ai.
- She decided to play a lone hand and start her own business without any partners. (Cô ấy quyết định hành động đơn độc và bắt đầu công việc kinh doanh riêng mà không có bất kỳ đối tác nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Loner (n): người thích sống một mình, người cô độc.
- He's always been a bit of a loner. (Anh ấy luôn là một người hơi cô độc.)
- Lone wolf (n): người cô độc, người thích làm việc và hành động một mình.
- In the team, he was considered a lone wolf. (Trong nhóm, anh ta được coi là một người thích hành động đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
- Individualist: người theo chủ nghĩa cá nhân.
- Solitary worker: người làm việc đơn độc.
- Independent operator: người vận hành độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- To go it alone: tự mình làm, không cần sự giúp đỡ.
- After the disagreement, he chose to go it alone. (Sau bất đồng, anh ấy chọn cách tự mình làm.)
danh từ
- người tự lực
- sự tự lực