loner
/'lounə/
Học thuậtThân thiện
The loner sits by himself on a park bench while a group of people chats in the distance.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích ở một mình, người sống tách biệt: Một người có xu hướng tránh sự giao du, công ty của người khác và thích dành thời gian cho riêng mình. Họ thường độc lập và không cần nhiều đến sự hỗ trợ hay đồng hành từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's always been a loner, preferring books to parties. (Anh ấy luôn là một người thích ở một mình, thích sách hơn là các bữa tiệc.)
- The new student is a bit of a loner; she eats lunch by herself. (Học sinh mới là một người khá tách biệt; cô ấy ăn trưa một mình.)
- Not all loners are unhappy; some simply enjoy solitude. (Không phải tất cả những người thích ở một mình đều bất hạnh; một số đơn giản là tận hưởng sự cô đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A bit of a loner": Một cách nói nhẹ nhàng để chỉ ai đó có xu hướng thích ở một mình, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
- He's a bit of a loner, but he's very kind when you get to know him. (Anh ta hơi thích ở một mình, nhưng anh ta rất tử tế khi bạn quen biết anh ta.)
"Loner by nature": Chỉ bản chất, tính cách tự nhiên là thích sống độc lập, tách biệt.
- She's a loner by nature, finding peace in her own company. (Cô ấy vốn là người thích ở một mình, tìm thấy sự bình yên khi chỉ có riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lone (adj): Đơn độc, cô đơn. (một cái cây đơn độc trên đồi).
- Loneliness (n): Sự cô đơn (chỉ cảm giác). (Anh ấy cảm thấy một nỗi cô đơn sâu sắc.)
- Solitude (n): Sự cô độc, sự ở một mình (thường mang nghĩa tích cực hơn là "loneliness"). (Cô ấy tận hưởng sự yên tĩnh cô độc của vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Recluse: Người ẩn dật, người sống ẩn mình hoàn toàn khỏi xã hội (mức độ mạnh hơn "loner").
- Introvert: Người hướng nội (nhấn mạnh đến tính cách, có thể thích giao tiếp nhưng với nhóm nhỏ).
- Solitary: Người sống đơn độc.
Từ trái nghĩa
- Social butterfly: Người thích giao tiếp, quen biết rộng.
- Extrovert: Người hướng ngoại.
- Gregarious person: Người thích sống thành bầy đàn, thích giao du.
Lưu ý sử dụng
- Từ "loner" có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy ngữ cảnh. Nó mô tả một hành vi hoặc sở thích (thích ở một mình) hơn là một đánh giá. Cần phân biệt với "lonely" (cảm thấy cô đơn, buồn vì thiếu bạn bè), vì một "loner" có thể không hề cảm thấy "lonely".
The loner sits by himself on a park bench while a group of people chats in the distance.
danh từ
- người thui thủi một mình