long đờm

  1. (med.) expectorant
    • Thuốc long đờm
      médicament expectorant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "long đờm"

long đờm
Bác sĩ khuyên dùng siro long đờm cho trẻ bị ho.