long-acting

Học thuật
Thân thiện
long-acting

A long-acting medication provides relief throughout the day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng lâu dài; công hiệu/hiệu lực lâu dài: Dùng để mô tả một chất, đặc biệt thuốc, hiệu quả kéo dài trong một khoảng thời gian dài sau khi được sử dụng, thay vì tác dụng ngắn nhanh hết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a long-acting insulin that needs to be injected only once a day. (Đây một loại insulin tác dụng lâu dài chỉ cần tiêm một lần mỗi ngày.)
    • The doctor prescribed a long-acting pain reliever for chronic back pain. (Bác sĩ đơn một loại thuốc giảm đau hiệu lực lâu dài cho chứng đau lưng mãn tính.)
    • We need a long-acting solution to this problem, not just a temporary fix. (Chúng ta cần một giải pháp tác dụng lâu dài cho vấn đề này, không chỉ biện pháp tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực y học, dược phẩm đôi khi trong các ngữ cảnh nói về giải pháp kỹ thuật hoặc xã hội.
    • The study compared the efficacy of short-acting versus long-acting formulations. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các công thức thuốc tác dụng ngắn với tác dụng lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Extended-release (adj): dạng phóng thích kéo dài (thường dùng cho thuốc viên).
  • Slow-release (adj): dạng phóng thích chậm.
  • Sustained-action (adj): tác dụng duy trì.
Từ đồng nghĩa
  • Prolonged-effect: hiệu ứng kéo dài.
  • Duration of action is long: thời gian tác dụng dài (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Short-acting (adj): tác dụng ngắn.
  • Fast-acting (adj): tác dụng nhanh.
  • Immediate-release (adj): dạng phóng thích tức thì.
long-acting

A long-acting medication provides relief throughout the day.

Adjective
  1. tác dụng lâu dài; công hiệu, hiệu lực lâu dài

Từ tương tự