long-acting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng lâu dài; có công hiệu/hiệu lực lâu dài: Dùng để mô tả một chất, đặc biệt là thuốc, có hiệu quả kéo dài trong một khoảng thời gian dài sau khi được sử dụng, thay vì tác dụng ngắn và nhanh hết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a long-acting insulin that needs to be injected only once a day. (Đây là một loại insulin có tác dụng lâu dài chỉ cần tiêm một lần mỗi ngày.)
- The doctor prescribed a long-acting pain reliever for chronic back pain. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc giảm đau có hiệu lực lâu dài cho chứng đau lưng mãn tính.)
- We need a long-acting solution to this problem, not just a temporary fix. (Chúng ta cần một giải pháp có tác dụng lâu dài cho vấn đề này, không chỉ là biện pháp tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực y học, dược phẩm và đôi khi trong các ngữ cảnh nói về giải pháp kỹ thuật hoặc xã hội.
- The study compared the efficacy of short-acting versus long-acting formulations. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các công thức thuốc tác dụng ngắn với tác dụng lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Extended-release (adj): dạng phóng thích kéo dài (thường dùng cho thuốc viên).
- Slow-release (adj): dạng phóng thích chậm.
- Sustained-action (adj): có tác dụng duy trì.
Từ đồng nghĩa
- Prolonged-effect: có hiệu ứng kéo dài.
- Duration of action is long: thời gian tác dụng dài (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
- Short-acting (adj): có tác dụng ngắn.
- Fast-acting (adj): có tác dụng nhanh.
- Immediate-release (adj): dạng phóng thích tức thì.
Adjective
- có tác dụng lâu dài; có công hiệu, có hiệu lực lâu dài