long-ago

/'lɔɳə'gou/
Học thuật
Thân thiện
long-ago

A child listens to a story about long-ago knights and castles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã lâu, đã qua từ lâu: Dùng để mô tả một sự việc, thời kỳ, hoặc con người thuộc về quá khứ xa xôi, không cònhiện tại.
    • Cổ xưa, xa xưa: Chỉ những điều thuộc về thời đại rất lâu trước đây, thường gợi cảm giác hoài niệm.
  2. Danh từ:

    • Thời xa xưa, ngày xưa: Chỉ một thời kỳ trong quá khứ rất xa, thường được nhắc đến trong các câu chuyện, huyền thoại hoặc ký ức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She remembered the long-ago promise they made to each other. ( ấy nhớ lại lời hứa đã qua từ lâu họ từng dành cho nhau.)
    • We visited the ruins of a long-ago civilization. (Chúng tôi đã thăm tàn tích của một nền văn minh cổ xưa.)
  • Danh từ:

    • The legend comes from a time in long-ago. (Truyền thuyết bắt nguồn từ một thời kỳ xa xưa.)
    • His stories are always about heroes of long-ago. (Những câu chuyện của anh ấy luôn nói về các anh hùng của ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a long-ago era": một thời đại đã xa xưa.

    • The museum exhibits artifacts from a long-ago era. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một thời đại đã xa xưa.)
  • "memories of long-ago": những ký ức về ngày xưa.

    • The old photo album brought back memories of long-ago. (Cuốn album ảnh gợi lại những ký ức về ngày xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bygone (adj): đã qua, thuộc về quá khứ. Thường dùng trong cụm "bygone days/era".
  • Ancient (adj): cổ đại, rất xưa. Nhấn mạnh độ lâu đời, thường dùng cho lịch sử, nền văn minh.
  • Olden (adj): (thường dùng trong "olden days/times") thời xưa, ngày trước. sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Distant past: quá khứ xa xôi.
  • Remote past: quá khứ xa xăm.
  • Of yore: (từ cổ, trang trọng) thuộc về ngày xưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "long-ago" một tính từ/danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • From time immemorial / from time long-ago: từ thời xa xưa, từ thuở hồng hoang.
    • This tradition has been passed down from time long-ago. (Truyền thống này đã được lưu truyền từ thời xa xưa.)
long-ago

A child listens to a story about long-ago knights and castles.

tính từ
  1. đã lâu, đã quá lâu, từ lâu
    • the long-ago days of my youth
      những ngày đã qua của tuổi xuân tôi
danh từ
  1. ngày xưa; đời xưa
    • tales of long-ago
      chuyện đời xưa

Từ tương tự