long-armed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh tay dài: Mô tả một người hoặc sinh vật có đôi cánh tay có chiều dài lớn hơn mức trung bình hoặc tương đối dài so với cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basketball player is long-armed, which helps him block shots easily. (Cầu thủ bóng rổ đó có cánh tay dài, điều này giúp anh ấy chặn bóng dễ dàng.)
- Gibbons are long-armed primates, perfect for swinging through trees. (Vượn là loài linh trưởng có cánh tay dài, hoàn hảo để đu mình qua các cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "long-armed of the law": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ sự mở rộng quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng của pháp luật.
- The criminal thought he could escape, but the long-armed of the law finally caught him. (Tên tội phạm tưởng mình có thể trốn thoát, nhưng cánh tay dài của pháp luật cuối cùng đã bắt được hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-limbed (adj): có chân tay dài (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chân và tay).
- Long-armed thường là một tính từ ghép (compound adjective).
Từ đồng nghĩa
- Having long arms: có cánh tay dài (cụm từ mô tả).
- Lanky (adj): cao lêu nghêu, chân tay dài (thường dùng cho toàn bộ cơ thể).
Thành ngữ liên quan
- The long arm of the law: Cánh tay dài của pháp luật (thành ngữ cố định).
- You can't run forever; the long arm of the law will find you. (Anh không thể chạy trốn mãi được; cánh tay dài của pháp luật sẽ tìm ra anh.)
Adjective
- có cánh tay dài