long-bodied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cơ thể dài: Mô tả một sinh vật (thường là động vật) có chiều dài cơ thể lớn hơn so với chiều cao hoặc chiều rộng của nó, hoặc so với tỷ lệ thông thường của các loài tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Weasels are long-bodied mammals that can hunt in burrows. (Chồn là những động vật có vú có cơ thể dài có thể săn mồi trong hang.)
- The dachshund is a breed of dog known for being long-bodied and short-legged. (Chó xúc xích là một giống chó được biết đến với đặc điểm có cơ thể dài và chân ngắn.)
- Compared to other fish in the lake, the eel is remarkably long-bodied. (So với các loài cá khác trong hồ, con lươn có cơ thể dài một cách đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả sinh học, động vật học hoặc khi nói về các giống vật nuôi. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hình thái nổi bật.
Biến thể và từ gần giống
- Elongated (adj): thuôn dài, kéo dài ra (có thể dùng cho cả vật thể và cơ thể sinh vật).
- The artist painted an elongated figure. (Họa sĩ vẽ một hình người thuôn dài.)
- Cylindrical (adj): có hình trụ, thường dài (mô tả hình dạng hơn là tỷ lệ cơ thể).
- The snake has a cylindrical body. (Con rắn có thân hình trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Stretched: kéo dài, duỗi dài.
- Lengthy: dài (thường dùng cho đối tượng phi sinh vật hoặc trừu tượng như bài phát biểu).
Từ trái nghĩa
- Short-bodied: có cơ thể ngắn.
- Compact: chắc nịch, gọn gàng.
- Stocky: lùn và chắc nịch.
Adjective
- có cơ thể dài