long-branched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhánh dài; có các cành cây dài: Mô tả một cái cây, cây bụi hoặc thực vật có các nhánh hoặc cành phát triển dài ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weeping willow is a long-branched tree that often grows near water. (Cây liễu rủ là một loại cây có cành dài thường mọc gần nước.)
- We collected driftwood from a long-branched piece of timber on the beach. (Chúng tôi nhặt được một khúc gỗ trôi dạt có nhánh dài trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả thực vật học, lâm nghiệp hoặc trong văn viết mô tả.
- The botanist noted the long-branched structure of the rare shrub. (Nhà thực vật học ghi nhận cấu trúc có nhánh dài của loài cây bụi hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-branching (adj): (cách dùng ít phổ biến hơn) có sự phân nhánh dài.
- Branched (adj): có nhánh, phân nhánh.
- Multi-branched (adj): có nhiều nhánh.
Từ đồng nghĩa
- With long limbs: có các chi nhánh dài (thường dùng cho cây cối một cách ẩn dụ).
- Spreading: xòe rộng, tỏa ra (có thể bao hàm ý các cành dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ cụ thể này.
Adjective
- có nhánh dài; có các cành cây dài