long-dated
Học thuậtThân thiện
A long-dated government bond provides stable returns for retirement planning.
Định nghĩa
- Tính từ (Tài chính, Kinh tế):
- Dài hạn (có kỳ hạn dài): Dùng để mô tả các công cụ tài chính, đặc biệt là trái phiếu hoặc chứng khoán, có thời gian còn lại cho đến ngày đáo hạn (ngày hoàn trả vốn gốc) là rất dài, thường là hơn 15 năm.
- Có thời hạn dài: Nhấn mạnh vào khoảng thời gian dài trước khi một nghĩa vụ tài chính phải được thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government issued long-dated bonds to fund the new infrastructure project. (Chính phủ đã phát hành trái phiếu dài hạn để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)
- Investors seeking stable income often prefer long-dated securities. (Các nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định thường ưa thích các chứng khoán dài hạn.)
- The interest rate for a long-dated loan is typically higher than for a short-term one. (Lãi suất cho một khoản vay dài hạn thường cao hơn so với khoản vay ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thị trường: Thuật ngữ này thường được sử dụng để so sánh với "short-dated" (ngắn hạn) và "medium-dated" (trung hạn), tạo thành một phổ kỳ hạn cho các công cụ nợ.
- Rủi ro lãi suất: "Long-dated" securities (chứng khoán dài hạn) thường nhạy cảm hơn với sự thay đổi của lãi suất thị trường so với các chứng khoán ngắn hạn.
Biến thể và từ gần giống
- Long-term (adj): Dài hạn. (Một thuật ngữ chung hơn, không chỉ giới hạn trong tài chính).
- We need a long-term strategy for growth. (Chúng ta cần một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng.)
- Short-dated (adj): Ngắn hạn. (Có thời gian đáo hạn ngắn, thường dưới 5 năm).
- Medium-dated (adj): Trung hạn. (Có thời gian đáo hạn trung bình, ví dụ từ 5 đến 15 năm).
Từ đồng nghĩa
- Long-term: Dài hạn.
- Long-maturity: Có kỳ hạn dài.
Từ trái nghĩa
- Short-dated: Ngắn hạn.
- Short-term: Ngắn hạn.
A long-dated government bond provides stable returns for retirement planning.
Adjective
- (một sự bảo đảm chắc chắn) có giá trị, có hiệu lực hơn 15 năm trước khi hoàn trả, mua lại, hay đáo hạn; dài hạn