distant

/'distənt/
Học thuật
Thân thiện
distant

The distant mountains were a deep blue against the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa, cách xa về khoảng cách địa : Chỉ một vị trí, địa điểmcách một khoảng xa.
    • Xa cách về thời gian: Chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ xa xôi hoặc sẽ xảy ra trong tương lai xa.
    • Xa cách về mối quan hệ: Chỉ mối quan hệ họ hàng không gần gũi, thân thiết.
    • Xa cách, lạnh nhạt về thái độ: Chỉ thái độ không thân mật, giữ khoảng cách trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Về khoảng cách địa :

    • We could hear the distant sound of thunder. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm từ xa vọng lại.)
    • He comes from a distant village in the mountains. (Anh ấy đến từ một ngôi làng xa xôi trên núi.)
  • Về thời gian:

    • Memories of that distant summer are still vivid. (Những ký ức về mùa xa xôi ấy vẫn còn sống động.)
    • A cure for the disease is a distant possibility. (Một phương pháp chữa trị căn bệnh này một khả năng xa vời.)
  • Về mối quan hệ:

    • She is a distant cousin of mine. ( ấy một người chị họ xa của tôi.)
    • They discovered they had a distant connection through their grandparents. (Họ phát hiện ra họ một mối quan hệ xa qua ông bà của họ.)
  • Về thái độ:

    • His manner was polite but distant. (Cử chỉ của anh ta lịch sự nhưng xa cách.)
    • She became distant after the argument. ( ấy trở nên xa cách sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the not too distant future": Trong một tương lai không quá xa.

    • We plan to expand our business in the not too distant future. (Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh trong một tương lai không quá xa.)
  • "To grow/become distant": Trở nên xa cách (trong mối quan hệ).

    • Over the years, the two friends grew distant. (Qua nhiều năm, hai người bạn trở nên xa cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Distantly (phó từ): một cách xa xôi, mơ hồ.

    • She is distantly related to the royal family. ( ấy họ hàng xa với gia đình hoàng gia.)
    • I remember him only distantly. (Tôi chỉ nhớ về anh ấy một cách mơ hồ.)
  • Distance (danh từ): khoảng cách, sự xa cách.

    • The distance between the two cities is 200 kilometers. (Khoảng cách giữa hai thành phố 200 km.)
Từ đồng nghĩa
  • Faraway: xa xôi, xa xăm (về khoảng cách hoặc vẻ ngoài).
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh (về địa điểm); xa vời (về khả năng).
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng (về thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "distant" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "distance").

Thành ngữ liên quan
  • A distant memory: Một ký ức xa xôi, mờ nhạt.

    • My school days are now a distant memory. (Những ngày đi học của tôi giờ đã là một ký ức xa xôi.)
  • Distant relative: Họ hàng xa.

    • He inherited a small sum from a distant relative. (Anh ấy được thừa kế một khoản tiền nhỏ từ một người họ hàng xa.)
distant

The distant mountains were a deep blue against the sky.

tính từ
  1. xa, cách, xa cách
    • five miles distant
      cách năm dặm, xa năm dặm
    • distant relative
      người họ xa
    • to have a distant relation with someone
      họ xa với ai
    • distant likeness
      sự hao hao giống
  2. thái độ cách biệt, thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
    • to be on distant terms with someone
      thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai