long-eared

/'lɔɳ'iəd/
Học thuật
Thân thiện
long-eared

A rabbit with long-eared hops through the grass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tai dài: Mô tả đặc điểm của một con vật, thường động vật , đôi tai dài một cách đặc trưng.
    • Ngốc nghếch, ngờ nghệch (nghĩa bóng, ít dùng): Một cách diễn đạt mang tính hình tượng, ẩn dụ để chỉ sự ngốc nghếch, chậm hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long-eared rabbit hopped across the field. (Con thỏ tai dài nhảy qua cánh đồng.)
    • Donkeys are often called long-eared animals. (Những con lừa thường được gọi là động vật tai dài.)
    • He made a long-eared mistake by trusting the stranger. (Anh ta đã phạm một sai lầm ngốc nghếch khi tin tưởng người lạ.) [Nghĩa bóng]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-eared" as a descriptor in zoology: Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm ngoại hình.
    • The long-eared owl is a nocturnal bird. ( tai dài một loài chim ăn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-eared owl (n): Một loài chùm lông trên đầu trông giống như đôi tai dài.
  • Long-eared bat (n): Một loài dơi đôi tai rất dài.
Từ đồng nghĩa
  • Big-eared: Tai to.
  • Dull-witted (cho nghĩa bóng): Đần độn, chậm hiểu.
  • Slow (cho nghĩa bóng): Chậm chạp, đần.
Từ trái nghĩa
  • Short-eared: Tai ngắn.
  • Sharp (cho nghĩa bóng): Sắc sảo, thông minh.
  • Keen (cho nghĩa bóng): Nhanh trí, sắc bén.
long-eared

A rabbit with long-eared hops through the grass.

tính từ
  1. ngu độn

Từ gần giống