long-haired

/'lɔɳheə/ Cách viết khác : (long-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
tính từ, (thông tục)
  1. trí thức
  2. thích nghệ thuật, khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

long-haired
A long-haired cat sits on a sunny windowsill.