long-faced

Học thuật
Thân thiện
long-faced

The horse in the field has a long-faced expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuôn mặt dài: Miêu tả một người khuôn mặt với hình dáng dài hơn so với tỷ lệ bình thường hoặc so với chiều rộng.
    • Buồn rầu, ủ rũ: (Nghĩa bóng) Miêu tả vẻ mặt của một người đang thể hiện sự buồn bã, thất vọng hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen):

    • He is a tall, long-faced man. (Anh ấy một người đàn ông cao, khuôn mặt dài.)
    • The portrait captured her long-faced features perfectly. (Bức chân dung đã khắc họa hoàn hảo những đường nét khuôn mặt dài của ấy.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • She looked long-faced after hearing the bad news. ( ấy trông rất buồn rầu sau khi nghe tin xấu.)
    • The team walked off the field, long-faced in defeat. (Đội bóng rời sân với vẻ mặt ủ rũ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/go long-faced": /trở nên buồn rầu.
    • Don't go long-faced just because we have to cancel the picnic. (Đừng có vẻ mặt buồn rầu như vậy chỉ chúng ta phải hủy buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Long face (danh từ): khuôn mặt dài; vẻ mặt buồn rầu.
    • He pulled a long face when he saw his test score. (Anh ấy làm bộ mặt buồn rầu khi nhìn thấy điểm bài kiểm tra của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrowful: đau buồn, ưu sầu.
  • Gloomy: ảm đạm, u sầu.
  • Downcast: gục xuống, thất vọng (thường nói về ánh mắt, vẻ mặt).
Thành ngữ liên quan
  • To have/pull/wear a long face: có vẻ mặt buồn rầu, thất vọng.
    • Why the long face? Did something happen? (Sao mặt cậu buồn thế? chuyện xảy ra à?)
long-faced

The horse in the field has a long-faced expression.

Adjective
  1. một khuôn mặt dài hơn bình thường

Từ tương tự