long-faced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuôn mặt dài: Miêu tả một người có khuôn mặt với hình dáng dài hơn so với tỷ lệ bình thường hoặc so với chiều rộng.
- Buồn rầu, ủ rũ: (Nghĩa bóng) Miêu tả vẻ mặt của một người đang thể hiện sự buồn bã, thất vọng hoặc không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa đen):
- He is a tall, long-faced man. (Anh ấy là một người đàn ông cao, có khuôn mặt dài.)
- The portrait captured her long-faced features perfectly. (Bức chân dung đã khắc họa hoàn hảo những đường nét khuôn mặt dài của cô ấy.)
Tính từ (Nghĩa bóng):
- She looked long-faced after hearing the bad news. (Cô ấy trông rất buồn rầu sau khi nghe tin xấu.)
- The team walked off the field, long-faced in defeat. (Đội bóng rời sân với vẻ mặt ủ rũ vì thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/go long-faced": có/trở nên buồn rầu.
- Don't go long-faced just because we have to cancel the picnic. (Đừng có vẻ mặt buồn rầu như vậy chỉ vì chúng ta phải hủy buổi dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Long face (danh từ): khuôn mặt dài; vẻ mặt buồn rầu.
- He pulled a long face when he saw his test score. (Anh ấy làm bộ mặt buồn rầu khi nhìn thấy điểm bài kiểm tra của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowful: đau buồn, ưu sầu.
- Gloomy: ảm đạm, u sầu.
- Downcast: gục xuống, thất vọng (thường nói về ánh mắt, vẻ mặt).
Thành ngữ liên quan
- To have/pull/wear a long face: có vẻ mặt buồn rầu, thất vọng.
- Why the long face? Did something happen? (Sao mặt cậu buồn thế? Có chuyện gì xảy ra à?)
Adjective
- có một khuôn mặt dài hơn bình thường