long-hair

/'lɔɳheə/ Cách viết khác : (long-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
Học thuật
Thân thiện
long-hair

A long-hair enjoys listening to classical music in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mái tóc dài: Dùng để chỉ một người, thường nam giới, để tóc dài.
    • Người trí thức, ngườihọc thức: (Thông tục) Chỉ người trình độ học vấn cao hoặc kiến thức sâu rộng.
    • Người yêu nghệ thuật, người sành nghệ thuật: (Thông tục) Chỉ người khiếu thẩm mỹ, yêu thích am hiểu nghệ thuật, đặc biệt âm nhạc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 1960s, many young men were called long-hairs because of their hairstyle. (Vào những năm 1960, nhiều thanh niên bị gọi là "long-hair" kiểu tóc của họ.)
    • The lecture was full of long-hairs discussing philosophy. (Buổi thuyết trình đầy những "long-hair" bàn luận triết học.)
    • He's a real long-hair; he spends all his weekends at the art museum and the opera. (Anh ta đúng một "long-hair" thực thụ; anh ta dành cả cuối tuần ở bảo tàng nghệ thuật nhà hát opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-hair music": (cách nói thông tục) chỉ nhạc cổ điển hoặc nhạc nghệ thuật phức tạp, đối lập với nhạc pop đại chúng.
    • I'm in the mood for some long-hair music tonight. (Tối nay tôi tâm trạng nghe một chút "long-hair music".)
Biến thể từ gần giống
  • Long-haired (tính từ): tóc dài; (thông tục) thuộc về hoặc liên quan đến giới trí thức, nghệ thuật.
    • A long-haired intellectual. (Một trí thức "long-haired".)
    • Long-haired music. (Âm nhạc cổ điển/ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Intellectual: trí thức.
  • Aesthete: người sành nghệ thuật, người óc thẩm mỹ.
  • Highbrow: người trí thức, ngườihọc thức cao (có thể mang sắc thái hơi châm biếm).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ việc những người trí thức, nghệ sĩ (như nhạc cổ điển, học giả) trong lịch sử phương Tây thường để tóc dài, tạo nên một hình ảnh đặc trưng.
  • Cách dùng thông tục để chỉ "người trí thức" hoặc "người yêu nghệ thuật" có thể mang sắc thái hài hước hoặc hơi châm biếm, tùy ngữ cảnh. không phải từ trang trọng.
long-hair

A long-hair enjoys listening to classical music in his study.

tính từ, (thông tục)
  1. trí thức
  2. thích nghệ thuật, khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển

Từ chứa "long-hair"