long-jawed

Học thuật
Thân thiện
long-jawed

The heron is a long-jawed bird that wades in shallow water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàm dài, quai hàm dài: Mô tả một người, động vật hoặc sinh vật phần xương hàm (thường hàm dưới) dài hơn so với mức bình thường hoặc so với tỷ lệ chung của khuôn mặt/cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long-jawed crocodile waited silently in the water. (Con cá sấu hàm dài đang chờ đợi một cách lặng lẽ trong nước.)
    • He had a thin, long-jawed face that made him look very serious. (Anh ấy một khuôn mặt gầy, với quai hàm dài khiến anh trông rất nghiêm nghị.)
    • Certain species of fish are described as long-jawed. (Một số loài được mô tả hàm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả sinh học, động vật học để chỉ đặc điểm giải phẫu nổi bật của một số loài.
  • Trong văn học, có thể được dùng để mô tả ngoại hình nhân vật, thường gợi lên vẻ ngoài gầy gò, góc cạnh hoặc đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Long-jaw (danh từ, hiếm gặp): Được dùng như một phần của tên gọi một số loài, dụ: (nhện hàm dài).
  • Jawed (tính từ): hàm. Thường đi kèm với một tính từ khác để mô tả chi tiết, dụ: ( hàm khỏe), ( hàm vuông).
Từ đồng nghĩa
  • Lantern-jawed (tính từ): hàm dài hẹp, thường gợi ý khuôn mặt hốc hác.
  • Prognathous (tính từ, thuật ngữ kỹ thuật/y học): hàm nhô ra phía trước.
Từ trái nghĩa
  • Short-jawed (tính từ): hàm ngắn.
  • Weak-chinned (tính từ): cằm lẹm, hàm yếu.
long-jawed

The heron is a long-jawed bird that wades in shallow water.

Adjective
  1. hàm, quai hàm dài

Từ tương tự