jawed

Adjective
  1. (động vật) hàm, quai hàm thuộc một loại đặc biệt nào đó (thường được dùng trong từ ghép)
    • square-jawed
      quai hàm vuông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "jawed"

jawed
The fish has a wide, jawed mouth for catching prey.