jawed

Học thuật
Thân thiện
jawed

The fish has a wide, jawed mouth for catching prey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật) hàm, quai hàm: Dùng để mô tả động vật sở hữu hàm. Từ này thường được dùng trong các từ ghép để chỉ một đặc điểm cụ thể của hàm.
    • Thuộc về hàm: Chỉ đặc điểm liên quan đến cấu trúc hoặc hình dạng của hàm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong từ ghép):
    • Most fish are jawed vertebrates. (Hầu hết các động vật xương sống hàm.)
    • The fossil belongs to an early jawed fish. (Hóa thạch thuộc về một loài hàm nguyên thủy.)
    • He has a square-jawed appearance that makes him look determined. (Anh ấy có vẻ ngoài quai hàm vuông khiến anh trông rất quyết đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jawed" thường yếu tố thứ hai trong một tính từ ghép, mô tả hình dạng hoặc đặc điểm của hàm.
    • The hero in the movie is often portrayed as a strong-jawed man. (Người anh hùng trong phim thường được miêu tả một người đàn ông hàm mạnh mẽ.)
    • She was known for her sharp-jawed profile. ( ấy nổi tiếng với đường nét khuôn mặt hàm sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jawless (adj): không hàm.
    • Lampreys are jawless fish. ( mút đá loài không hàm.)
  • Jaw (n): hàm, quai hàm.
  • Jaw (v): nói chuyện phiếm, trò chuyện dài dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Having jaws: hàm (cụm từ giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với tính từ "jawed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "jawed")

jawed

The fish has a wide, jawed mouth for catching prey.

Adjective
  1. (động vật) hàm, quai hàm thuộc một loại đặc biệt nào đó (thường được dùng trong từ ghép)
    • square-jawed
      quai hàm vuông

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống