long-life

Học thuật
Thân thiện
long-life

Long-life milk stays fresh in the pantry for months.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đồ ăn, thức uống) Được xử lý để tươi lâu hơn bình thường: Chỉ các sản phẩm thực phẩm đã qua quy trình xử lý đặc biệt (như tiệt trùngnhiệt độ cao - UHT) để kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng không cần bảo quản lạnh liên tục trước khi mở nắp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We bought some long-life milk for the camping trip. (Chúng tôi đã mua một ít sữa tiệt trùng hạn sử dụng dài cho chuyến đi cắm trại.)
    • Long-life orange juice is convenient for stocking the pantry. (Nước cam ép hạn sử dụng dài rất tiện lợi để dự trữ trong tủ đựng thức ăn.)
    • This brand specializes in producing long-life bread. (Nhãn hiệu này chuyên sản xuất bánh mì thời gian sử dụng lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-life battery": pin có tuổi thọ cao.
    • This device uses a long-life battery that can last for years. (Thiết bị này sử dụng loại pin có tuổi thọ cao, có thể dùng được trong nhiều năm.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "long-life" mô tả một sản phẩm công nghệ thời gian sử dụng lâu dài, khác với nghĩa chính liên quan đến thực phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Shelf-stable (adj): ổn định trên kệ, có thể bảo quảnnhiệt độ phòng.
    • Canned beans are shelf-stable foods. (Đậu đóng hộp thực phẩm có thể bảo quảnnhiệt độ phòng.)
  • UHT (Ultra-High Temperature) (adj/viết tắt): được xử lýnhiệt độ cực cao (một phương pháp để tạo ra sữa "long-life").
    • UHT milk is common in many countries. (Sữa tiệt trùng UHT phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Preserved (adj): được bảo quản, ướp.
    • Preserved fruits last a long time. (Trái cây được bảo quản có thể để được rất lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Extended-shelf-life: thời hạn sử dụng được kéo dài.
  • Non-perishable (trong một số ngữ cảnh): không dễ hỏng, lâu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ từ "long-life" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "long-life".

long-life

Long-life milk stays fresh in the pantry for months.

Adjective
  1. (đồ ăn thức uống) được xử lý để tươi lâu hơn bình thường, để có thể để lâu không bị

Từ tương tự