long-sighted
/'lɔɳ'saitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Viễn thị: Một tật về mắt khiến người đó nhìn rõ các vật ở xa nhưng khó nhìn rõ các vật ở gần.
- Nhìn xa thấy rộng, sáng suốt: (Nghĩa bóng) Có khả năng dự đoán và lên kế hoạch cho tương lai một cách khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (viễn thị):
- He is long-sighted and needs glasses for reading. (Anh ấy bị viễn thị và cần đeo kính để đọc sách.)
- Long-sightedness often develops with age. (Tật viễn thị thường phát triển theo tuổi tác.)
Nghĩa bóng (nhìn xa thấy rộng):
- The company's long-sighted investment in renewable energy paid off. (Khoản đầu tư nhìn xa thấy rộng của công ty vào năng lượng tái tạo đã mang lại hiệu quả.)
- We need a long-sighted approach to urban planning. (Chúng ta cần một cách tiếp cận sáng suốt, nhìn xa trông rộng trong quy hoạch đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be long-sighted about something": có tầm nhìn xa về điều gì đó.
- The government must be long-sighted about climate change policies. (Chính phủ phải có tầm nhìn xa về các chính sách biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Long-sightedness (danh từ): tật viễn thị; sự nhìn xa trông rộng.
- His long-sightedness in business is admired. (Tầm nhìn xa của anh ấy trong kinh doanh được ngưỡng mộ.)
Farsighted (tính từ): (từ Mỹ) đồng nghĩa với "long-sighted" ở cả hai nghĩa.
- Presbyopia (danh từ, y học): lão thị, một dạng viễn thị liên quan đến tuổi tác.
Từ đồng nghĩa
- Hyperopic (tính từ, y học): viễn thị.
- Foresighted (tính từ): có tầm nhìn xa, có óc dự kiến.
- Prudent (tính từ): thận trọng, sáng suốt (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Short-sighted (tính từ): cận thị; thiển cận, thiếu tầm nhìn xa.
- A short-sighted decision can cause future problems. (Một quyết định thiển cận có thể gây ra vấn đề trong tương lai.)
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh-Anh, "long-sighted" là từ phổ biến. Trong tiếng Anh-Mỹ, "farsighted" thường được dùng nhiều hơn.
- Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự sáng suốt và khả năng dự liệu.
tính từ
- viễn thị
- nhìn sâu sắc, nhìn xa thấy rộng