long-stalked

Học thuật
Thân thiện
long-stalked

The gardener carefully supports the long-stalked flowers in her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) thân dài, cuống dài: Dùng để mô tả đặc điểm của thực vật, hoa, hoặc phần thân hoặc cuống (phần nối giữa bộ phận của cây với thân chính) dài một cách rõ rệt so với các loài hoặc bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long-stalked flowers swayed gently in the breeze. (Những bông hoa cuống dài đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
    • This weed is easily identified by its long-stalked leaves. (Loài cỏ dại này dễ dàng được nhận biết bởi những chiếc cuống dài của .)
    • Botanists are studying a rare, long-stalked plant species found in the rainforest. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu một loài thực vật hiếm, thân dài được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-stalked" thường một thuật ngữ mô tả trong sinh học thực vật học, được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn nhận dạng cây cỏ, hoặc mô tả trong vườn ươm.
    • The guidebook describes the mushroom as 'long-stalked and white-capped'. (Cuốn sách hướng dẫn mô tả cây nấm 'có cuống dài trắng'.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-stemmed (adj): cành dài, cuống hoa dài (thường dùng cho hoa cắt cành).
    • She received a bouquet of long-stemmed roses. ( ấy nhận được một hoa hồng cành dài.)
  • Pedicel (n): Cuống hoa (thuật ngữ chuyên ngành cho phần thân nhỏ nâng đỡ một bông hoa riêng lẻ trong cụm hoa).
  • Petiole (n): Cuống (thuật ngữ chuyên ngành cho phần thân nối với thân cây chính).
Từ đồng nghĩa
  • With a long stalk: một cuống/ thân dài (cách diễn đạt mô tả thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
long-stalked

The gardener carefully supports the long-stalked flowers in her garden.

Adjective
  1. (thực vật) thân dài

Từ tương tự