longbeard

longbeard

A museum display case holds a 17th-century longbeard jug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình uống nước bằng đá nung cổ dài: "longbeard" chỉ một loại bình gốm sứ cổ dài, thường được trang trí bằng hình biếm họa của Hồng y Bellarmine, phổ biến vào thế kỷ 17.
    • Người râu dài: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, "longbeard" cũng có thể dùng để chỉ một người đàn ông bộ râu dài đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a 17th-century longbeard from Germany. (Bảo tàng trưng bày một bình longbeard thế kỷ 17 từ Đức.)
    • In medieval portraits, the king was often depicted as a longbeard. (Trong các bức chân dung thời trung cổ, nhà vua thường được vẽ người râu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "longbeard jug": cụm từ thay thế cho "longbeard" khi muốn nhấn mạnh vào chức năng của vật dụng.
    • Collectors value the longbeard jug for its unique decoration. (Các nhà sưu tập đánh giá cao bình longbeard họa tiết độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Long-bearded (adj): râu dài.
    • The long-bearded wizard cast a spell. (Phù thủy râu dài đã niệm chú.)
Từ đồng nghĩa
  • Bellarmine jug: bình Bellarmine (tên gọi khác dựa trên nhân vật được trang trí).
  • Stoneware jug: bình gốm đá (miêu tả chung về chất liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho từ này, "longbeard" chủ yếu danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • To have a long beard: râu dài (thường dùng để miêu tả hình tượng khôn ngoan hoặc cổ xưa).
    • The old sage had a long beard, symbolizing his wisdom. (Nhà hiền triết già bộ râu dài, tượng trưng cho trí tuệ của ông.)

Từ chứa "longbeard"