long-beard

long-beard

A tavern keeper pours ale from a long-beard into a wooden mug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình uống nước bằng đá nung cổ dài: "long-beard" chỉ một loại bình uống nước bằng gốm sứ (stoneware) cổ dài, thường được trang trí bằng hình biếm họa của Hồng y Bellarmine (thế kỷ 17). Loại bình này còn được gọi là "bình Bellarmine".
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình uống nước cổ dài từ thế kỷ 17.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những chiếc bình uống nước cổ dài giá trị lịch sử nghệ thuật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rare long-beard": một chiếc bình uống nước cổ dài hiếm có.

    • The auction featured a rare long-beard with intricate carvings. (Buổi đấu giá một chiếc bình uống nước cổ dài hiếm với các đường chạm khắc tinh xảo.)
  • "to collect long-beards": sưu tập các bình uống nước cổ dài.

    • He has been collecting long-beards since he was a young man. (Anh ấy đã sưu tập các bình uống nước cổ dài từ khi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellarmine (n): tên gọi khác của bình uống nước cổ dài này, bắt nguồn từ tên Hồng y Bellarmine.

    • The Bellarmine jug is a type of long-beard. (Bình Bellarmine một loại bình uống nước cổ dài.)
  • Stoneware (n): đồ gốm đá nung, chất liệu làm bình.

    • Long-beards are typically made of stoneware. (Các bình uống nước cổ dài thường được làm bằng gốm đá nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Bellarmine jug: bình Bellarmine (tên gọi thông dụng khác).
  • Greybeard: một biến thể khác của bình uống nước cổ dài, cũng hình biếm họa.
Các cụm từ liên quan
  • Long-necked jug: bình cổ dài (mô tả hình dáng chung).
    • A long-necked jug similar to a long-beard was found in the excavation. (Một chiếc bình cổ dài tương tự như bình uống nước cổ dài đã được tìm thấy trong cuộc khai quật.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "long-beard".)

Từ chứa "long-beard"