longed-for
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Rất được ước muốn, thèm muốn, muốn có: Dùng để mô tả một thứ gì đó mà người ta đã mong chờ, khao khát hoặc ao ước có được trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The longed-for rain finally arrived after months of drought. (Cơn mưa hằng mong ước cuối cùng cũng đã tới sau nhiều tháng hạn hán.)
- She held her longed-for baby in her arms for the first time. (Cô ấy lần đầu tiên ôm đứa con mà mình hằng khao khát vào lòng.)
- Winning the championship was their longed-for victory. (Giành chức vô địch là chiến thắng mà họ hằng ao ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "longed-for moment/opportunity": khoảnh khắc/cơ hội hằng mong đợi.
- He seized the longed-for opportunity to study abroad. (Anh ấy nắm lấy cơ hội du học mà mình hằng mong đợi.)
- "longed-for peace/tranquility": sự bình yên/thanh bình hằng khao khát.
- After years of war, the longed-for peace finally settled over the region. (Sau nhiều năm chiến tranh, nền hòa bình hằng khao khát cuối cùng cũng trở lại với vùng đất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Long (verb): khao khát, mong mỏi.
- She longed for a quiet holiday. (Cô ấy khao khát một kỳ nghỉ yên tĩnh.)
- Longing (noun): sự khao khát, nỗi mong mỏi.
- He felt a deep longing for his homeland. (Anh ấy cảm thấy một nỗi nhớ quê hương da diết.)
Từ đồng nghĩa
- Desired: được mong muốn.
- Yearned-for: được khao khát, mong mỏi.
- Coveted: được thèm muốn, ham muốn (thường với ý ganh đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ 'longed-for'. Tuy nhiên, động từ gốc 'long' có thể kết hợp.) - Long for: khao khát, mong mỏi điều gì. - The refugees longed for safety and a new home. (Những người tị nạn khao khát sự an toàn và một mái nhà mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'longed-for' một cách cố định.)
Adjective
- rất được ước muốn, thèm muốn, muốn có