longeron
/'lɔndʤərən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Rầm, rầm dọc: Một thanh hoặc dầm chịu lực chính chạy dọc theo chiều dài của một cấu trúc, như trong thân tàu, thân xe hoặc khung máy bay.
- (Hàng không) Xà cánh: Một bộ phận kết cấu chính chạy dọc theo chiều dài của thân máy bay hoặc cánh, có tác dụng chịu lực và tạo hình dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les longerons de l'avion ont été inspectés minutieusement. (Các xà cánh của máy bay đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)
- La solidité du châssis dépend de ses longerons. (Độ bền của khung xe phụ thuộc vào các rầm dọc của nó.)
- Le longeron principal supporte une grande partie des charges. (Rầm dọc chính chịu đựng một phần lớn tải trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"longeron de fuselage": xà dọc thân máy bay.
- La réparation du longeron de fuselage est une opération complexe. (Việc sửa chữa xà dọc thân máy bay là một thao tác phức tạp.)
"longeron d'aile": xà dọc cánh máy bay.
- La fatigue du métal peut affecter le longeron d'aile. (Sự mỏi kim loại có thể ảnh hưởng đến xà dọc cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Poutre (n.f): dầm, xà (một thanh chịu lực nói chung, thường ngang).
- Traverse (n.f): thanh ngang, xà ngang (thành phần kết cấu theo chiều ngang).
- Bordé (n.m): tấm vỏ, vỏ bọc (lớp bên ngoài bao phủ khung, khác với kết cấu khung chịu lực bên trong như ).
Từ đồng nghĩa
- Poutre longitudinale: dầm dọc (cách diễn đạt mô tả chính xác chức năng).
- Gousset (n.m): thanh giằng góc (một bộ phận kết cấu khác, thường để gia cố).
Lưu ý sử dụng
- Từ chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên ngành như hàng không vũ trụ, đóng tàu, cơ khí và xây dựng. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể, nó có thể được dịch là "rầm dọc", "xà dọc", "dầm dọc" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "longeron".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) rầm, rầm dọc
- (hàng không) xà cánh