longrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (kỹ thuật):
- Rầm dọc, dầm dọc: Một cấu kiện kết cấu dài, thường bằng bê tông, gỗ hoặc thép, được đặt theo chiều dọc để phân bổ tải trọng hoặc làm giá đỡ chính trong các công trình như móng, cầu, đường sắt hoặc nền đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les longrines en béton supportent le poids de la voie ferrée. (Các rầm dọc bằng bê tông đỡ trọng lượng của đường ray.)
- Pour cette fondation, nous utiliserons des longrines préfabriquées. (Đối với móng này, chúng tôi sẽ sử dụng các rầm dọc đúc sẵn.)
- La stabilité de la plateforme dépend de la solidité des longrines. (Độ ổn định của nền đường phụ thuộc vào độ chắc chắn của các dầm dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Longrine de répartition": rầm dọc phân bố tải trọng, thường dùng trong móng băng.
- La longrine de répartition permet de répartir uniformément la charge des poteaux sur le sol. (Rầm dọc phân bố tải cho phép phân bổ đều tải trọng từ các cột xuống nền đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Poutre (n.f): dầm, xà (một cấu kiện kết cấu chịu lực nói chung, có thể không nhất thiết là "dọc").
- Traverse (n.f): thanh ngang, dầm ngang (thường chỉ cấu kiện nằm ngang, trái ngược với "longrine").
- Semelle (n.f): bản móng, đế móng (một bộ phận nằm ngang của móng).
Từ đồng nghĩa
- Poutre longitudinale: dầm dọc (cụm từ mô tả chính xác hơn, đồng nghĩa kỹ thuật).
- Dormant (trong một số ngữ cảnh xây dựng): thanh dầm đỡ chính.
Các cụm từ liên quan
- Fondation sur longrines: móng băng, móng dầm.
- Ce bâtiment léger est construit sur une fondation sur longrines. (Tòa nhà nhẹ này được xây dựng trên móng băng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "longrine" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) rầm dọc