longevity
/lɔn'dʤeviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sống lâu, tuổi thọ cao: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính có tuổi thọ dài, thường áp dụng cho con người, động vật, hoặc thậm chí các tổ chức, ý tưởng.
- Thời gian phục vụ lâu dài: Khoảng thời gian một người làm việc hoặc phục vụ trong một vị trí, tổ chức, hoặc ngành nghề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The longevity of people in this region is remarkable due to their healthy diet. (Tuổi thọ của người dân trong vùng này rất đáng chú ý nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.)
- Her longevity as the company's CEO is a testament to her leadership. (Thời gian bà ấy làm CEO của công ty thật lâu dài là minh chứng cho khả năng lãnh đạo của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ensure the longevity of something": đảm bảo sự tồn tại lâu dài của cái gì đó.
- Regular maintenance ensures the longevity of the machine. (Bảo dưỡng thường xuyên đảm bảo tuổi thọ lâu dài của máy móc.)
"a study in longevity": một ví dụ điển hình về sự trường thọ.
- The ancient tree is a study in longevity. (Cây cổ thụ đó là một ví dụ điển hình về sự trường thọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-lived (adj): sống lâu, có tuổi thọ cao.
- Turtles are long-lived animals. (Rùa là loài động vật sống lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Durability: độ bền lâu (thường dùng cho đồ vật).
- Lifespan: vòng đời, tuổi thọ.
- Endurance: sự bền bỉ, sức chịu đựng lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "The secret to longevity": bí quyết sống lâu.
- Many scientists are researching the secret to longevity. (Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu bí quyết sống lâu.)
danh từ
- sự sống lâu