seniority
/,si:ni'ɔriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thâm niên: Thời gian một người đã làm việc hoặc phục vụ trong một tổ chức, công ty, hoặc một vị trí cụ thể. Thâm niên thường được dùng để xác định các quyền lợi, mức lương, hoặc thứ tự ưu tiên.
- Sự cao cấp hơn, cấp bậc cao hơn: Vị thế hoặc thứ hạng cao hơn dựa trên thời gian phục vụ hoặc tuổi tác.
- Tuổi tác cao hơn: Sự nhiều tuổi hơn so với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Promotions are often based on a combination of performance and seniority. (Việc thăng chức thường dựa trên sự kết hợp giữa hiệu suất làm việc và thâm niên.)
- He has more seniority in the department, so he gets the preferred vacation dates. (Anh ấy có thâm niên cao hơn trong phòng, vì vậy anh ấy được chọn ngày nghỉ ưu tiên.)
- In some cultures, seniority is highly respected. (Ở một số nền văn hóa, tuổi tác cao được tôn trọng rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seniority list": Danh sách xếp hạng nhân viên dựa trên thời gian phục vụ, thường dùng để quyết định thứ tự ưu tiên cho các quyền lợi như thăng chức, chuyển ca, hoặc nghỉ phép.
- Your position on the seniority list determines when you can choose your shift. (Vị trí của bạn trong danh sách thâm niên quyết định thời điểm bạn có thể chọn ca làm việc.)
"To have seniority over someone": Có thâm niên cao hơn ai đó, dẫn đến có quyền ưu tiên hoặc địa vị cao hơn.
- As the manager with the most seniority, she has the final say. (Là quản lý có thâm niên cao nhất, cô ấy có tiếng nói cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Senior (adj, n): Cao cấp, cấp trên; người lớn tuổi hơn, có thâm niên cao hơn.
- She is a senior member of the team. (Cô ấy là một thành viên cao cấp của nhóm.)
Seniority pay / Seniority allowance (n): Phụ cấp thâm niên, khoản tiền thưởng dựa trên số năm làm việc.
- Employees receive seniority allowance after five years of service. (Nhân viên nhận phụ cấp thâm niên sau năm năm làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Longevity (in service): Thời gian phục vụ lâu dài (trong công việc).
- Tenure: Thời gian giữ chức vụ, thâm niên (đặc biệt trong giáo dục hoặc một vị trí chính thức).
- Precedence: Sự ưu tiên, quyền ưu tiên (dựa trên cấp bậc hoặc thâm niên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "seniority".)
Thành ngữ liên quan
- "Rights of seniority": Các quyền lợi dành cho người có thâm niên.
- The new policy protects the rights of seniority for long-term employees. (Chính sách mới bảo vệ các quyền lợi thâm niên cho nhân viên lâu năm.)
danh từ
- sự nhiều tuổi hơn, sự cao cấp hơn, sự thâm niên (trong nghề nghiệp)
- seniority allowancephụ cấp thâm niên