longhand

/'lɔɳhænd/
Học thuật
Thân thiện
longhand

The student writes her essay in longhand on lined paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết thường, chữ viết tay thông thường: Phương pháp viết trong đó mỗi chữ cái được viết đầy đủ rõ ràng, trái ngược với tốc ký (shorthand) hoặc đánh máy. Đây kiểu viết tay thông dụng hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet preferred to draft his poems in longhand before typing them. (Nhà thơ thích phác thảo các bài thơ của mình bằng chữ viết tay thông thường trước khi đánh máy chúng.)
    • In the digital age, writing a personal letter in longhand feels very special. (Trong thời đại kỹ thuật số, viết một thư cá nhân bằng chữ viết tay thông thường cảm thấy rất đặc biệt.)
    • The historical documents were all in beautiful, cursive longhand. (Các tài liệu lịch sử đều được viết bằng chữ viết tay thông thường, chữ nghiêng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in longhand": được viết bằng chữ viết tay thông thường (thường dùng làm trạng ngữ).
    • The contract was drafted in longhand because the printer was broken. (Hợp đồng được soạn thảo bằng chữ viết tay thông thường máy in bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwriting (n): chữ viết tay (nghĩa rộng, bao gồm cả longhand các kiểu viết khác).
  • Cursive (n): chữ viết thảo, chữ nghiêng (một kiểu longhand phổ biến).
  • Manuscript (n): bản viết tay, bản thảo (có thể được viết bằng longhand).
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary handwriting: chữ viết tay thông thường.
  • Cursive writing: chữ viết thảo.
Từ trái nghĩa
  • Shorthand (n): tốc ký, một hệ thống ký hiệu để viết nhanh.
  • Typing (n): việc đánh máy.
longhand

The student writes her essay in longhand on lined paper.

danh từ
  1. chữ viết thường (trái với tốc ký)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "longhand"