longhand

/'lɔɳhænd/
danh từ
  1. chữ viết thường (trái với tốc ký)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "longhand"

longhand
The student writes her essay in longhand on lined paper.