written

/'ritn/
động tính từ quá khứ của write
tính từ
  1. viết ra, được thảo ra; tren giấy tờ, thành văn bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

written
The student submitted a written essay to the teacher.