longibande

Học thuật
Thân thiện
longibande

La panthère longibande se repose sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) () vằn dài: Từ này mô tả đặc điểm của một số loài động vật, thườngmèo lớn, các sọc hoặc vằn chạy dài trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Panthère longibandemột tên gọi khác của loài báo gấm, do đặc điểm lông của chúng các đốm vằn dài. (Báo vằn dài là một tên gọi khác của loài báo gấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "Longibande" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại học động vật hoặc tên gọi chính thức của loài để mô tả chính xác kiểu hình lông.
    • Le terme "longibande" est utilisé dans la classification zoologique. (Thuật ngữ "longibande" được sử dụng trong phân loại động vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Longibandes (danh từ giống cái, số nhiều): Dạng số nhiều của tính từ khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái số nhiều.
  • Longibands (danh từ giống đực, số nhiều): Dạng số nhiều của tính từ khi bổ nghĩa cho danh từ giống đực số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • À rayures longitudinales: các sọc dọc. (Cụm từ mô tả chung, ít dùng làm tên khoa học.)
  • À bandes longues: các vằn dài. (Cụm từ mô tả chung.)
Từ trái nghĩa
  • Courtebande: () vằn ngắn. (Từ này ít phổ biến, chủ yếu được tạo ra để đối lập về mặt ngữ nghĩa.)
  • Tacheté: đốm, lốm đốm. (Mô tả kiểu hình khác, không phải vằn dài.)
longibande

La panthère longibande se repose sur une branche d'arbre.

tính từ
  1. (động vật học) () vằn dài
    • Panthère longibande
      báo vằn dài

Từ có nhắc đến "longibande"