longitude

/'lɔndʤitju:d/
Học thuật
Thân thiện
longitude

A sailor checks the ship's longitude on a nautical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ kinh: Một tọa độ địa dùng để xác định vị trí đông-tây của một điểm trên bề mặt Trái Đất. được đo bằng góc tính từ kinh tuyến gốc (thường kinh tuyến Greenwich) đến kinh tuyến đi qua điểm đó, tính bằng độ, phút giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The longitude of Hanoi is approximately 105 degrees East. (Độ kinh của Nội khoảng 105 độ Đông.)
    • To pinpoint a location on a map, you need both latitude and longitude. (Để xác định chính xác một địa điểm trên bản đồ, bạn cần cả vĩ độ kinh độ.)
    • Sailors in the past struggled to calculate their exact longitude at sea. (Các thủy thủ ngày xưa gặp khó khăn trong việc tính toán chính xác kinh độ của họ khi ở trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Line of longitude": Kinh tuyến, một đường tưởng tượng chạy từ Bắc Cực đến Nam Cực, dùng để đo độ kinh.

    • The prime meridian is the line of longitude defined as 0 degrees. (Kinh tuyến gốc đường kinh tuyến được định nghĩa 0 độ.)
  • "Longitude and latitude": Cặp tọa độ địa (kinh độ vĩ độ) dùng để xác định mọi điểm trên Trái Đất.

    • The GPS device provides your exact longitude and latitude. (Thiết bị GPS cung cấp kinh độ vĩ độ chính xác của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Longitudinal (tính từ): (thuộc về) kinh độ, hoặc theo chiều dọc.
    • A longitudinal study follows subjects over a long period. (Một nghiên cứu dọc theo dõi các đối tượng trong một thời gian dài.) Lưu ý: Nghĩa này khác với nghĩa địa .
Từ đồng nghĩa
  • Meridian (trong ngữ cảnh cụ thể): Kinh tuyến. Tuy nhiên, "longitude" số đo góc, còn "meridian" đường cụ thể.
    • The ship crossed the 180th meridian. (Con tàu đã vượt qua kinh tuyến 180.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "longitude".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "longitude".

longitude

A sailor checks the ship's longitude on a nautical chart.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) độ kinh

Từ có nhắc đến "longitude"