longitude

/'lɔndʤitju:d/
Học thuật
Thân thiện
longitude

Un globe terrestre montre les lignes de longitude et de latitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh độ: Trong địa địa chất, "longitude" là một tọa độ địaxác định vị trí đông-tây của một điểm trên bề mặt Trái Đất, được đo bằng độ, phút giây từ Kinh tuyến gốc (thườngKinh tuyến Greenwich).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La longitude de Paris est d'environ 2° Est. (Kinh độ của Paris là khoảng 2 độ Đông.)
    • Pour déterminer une position exacte, il faut connaître la latitude et la longitude. (Để xác định một vị trí chính xác, cần phải biết vĩ độ kinh độ.)
    • La longitude est un concept essentiel en navigation. (Kinh độmột khái niệm thiết yếu trong hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Longitude positive": kinh độ dương (thường chỉ kinh độ phía đông).

    • Les coordonnées indiquent une longitude positive. (Các tọa độ cho thấy một kinh độ dương.)
  • "Longitude négative": kinh độ âm (thường chỉ kinh độ phía tây).

    • La plupart des villes américaines ont une longitude négative par rapport à Greenwich. (Hầu hết các thành phố Mỹ có kinh độ âm so với Greenwich.)
  • "Longitude orientale": kinh độ đông.

    • Le Japon se situe à une longitude orientale. (Nhật Bản nằmkinh độ đông.)
  • "Longitude occidentale": kinh độ tây.

    • La longitude occidentale est courante dans les Amériques. (Kinh độ tây phổ biếnchâu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Méridien (danh từ giống đực): kinh tuyến (đường nối các điểm cùng kinh độ).

    • Le méridien de Greenwich est le méridien de référence. (Kinh tuyến Greenwich là kinh tuyến tham chiếu.)
  • Coordonnée géographique (cụm danh từ giống cái): tọa độ địa lý (bao gồm cả kinh độ vĩ độ).

Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Có thể diễn đạt bằng cụm từ coordonnée est-ouest (tọa độ đông-tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "longitude" một cách hình tượng.

longitude

Un globe terrestre montre les lignes de longitude et de latitude.

{{longitude}}
danh từ giống cái
  1. (địa ; địa chất) kinh độ
    • Longitude positive
      kinh độ dương
    • Longitude négative
      kinh độ âm
    • Longitude orientale
      kinh độ đông
    • Longitude occidentale
      kinh độ tây

Từ có nhắc đến "longitude"