longsome

/'lɔɳsəm/
Học thuật
Thân thiện
longsome

The speaker gave a longsome report that bored the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dài dòng, kéo dài một cách nhàm chán: "longsome" mô tả một cái đó (thường lời nói, bài viết hoặc sự kiện) thời lượng dài một cách không cần thiết, gây cảm giác buồn tẻ, mệt mỏi thiếu hấp dẫn cho người nghe hoặc người tham gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lecture was so longsome that half the audience fell asleep. (Bài giảng dài dòng chán ngắt đến nỗi một nửa khán giả đã ngủ gật.)
    • He avoided giving longsome explanations and got straight to the point. (Anh ấy tránh đưa ra những lời giải thích dài dòng đi thẳng vào vấn đề.)
    • We had to endure a longsome meeting that lasted over four hours. (Chúng tôi phải chịu đựng một cuộc họp dài lê thê kéo dài hơn bốn tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "longsome tale": câu chuyện dài dòng, chán ngắt.
    • Grandpa sometimes tells longsome tales from his youth. (Ông nội thỉnh thoảng kể những câu chuyện dài dòng chán ngắt về thời trẻ của mình.)
  • "longsome journey": hành trình dài đằng đẵng, mệt mỏi (theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự buồn tẻ).
    • The paperwork process was a longsome journey through bureaucracy. (Quy trình giấy tờ một hành trình dài đằng đẵng buồn tẻ xuyên qua bộ máy hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lengthy (adj): dài, kéo dài (trung tính hơn, có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "longsome").
  • Tedious (adj): tẻ nhạt, chán ngắt (nhấn mạnh sự buồn chán, có thể áp dụng rộng hơn không chỉ cho thời lượng).
  • Prolix (adj): dài dòng, rườm rà (trang trọng, thường dùng cho văn nói hoặc văn viết).
Từ đồng nghĩa
  • Long-winded: dài dòng, lê thê.
  • Drawn-out: kéo dài, dây dưa.
  • Monotonous: đơn điệu, buồn tẻ.
Lưu ý sử dụng
  • "Longsome" một từ tương đối cổ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như tedious, long-winded, hoặc drawn-out được ưa chuộng hơn.
  • Từ này chủ yếu mang sắc thái tiêu cực, dùng để phàn nàn về sự kéo dài không cần thiết gây nhàm chán.
longsome

The speaker gave a longsome report that bored the audience.

tính từ
  1. dài dòng, chán ngắt (nói chuyện, diễn thuyết, báo cáo)

Từ chứa "longsome"