look like
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Giống, trông giống: "look like" dùng để chỉ sự tương đồng về ngoại hình hoặc diện mạo giữa người/vật này với người/vật khác. Nó thường được dùng để so sánh trực quan.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trông giống mẹ của cô ấy.)
- (Đám mây đó trông giống một con thỏ.)
- (Anh ấy không trông giống một vận động viên điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "look like + danh từ/cụm danh từ": cấu trúc cơ bản để so sánh trực tiếp.
- The building looks like a castle. (Tòa nhà trông giống một lâu đài.)
- "look like + mệnh đề (clause)": dùng để diễn tả khả năng hoặc dự đoán dựa trên quan sát.
- It looks like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
- "look like + tính từ": không phổ biến, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh cảm nhận.
- You look like tired. (Trông bạn có vẻ mệt.) – tuy nhiên, cấu trúc chuẩn hơn là "You look tired."
Biến thể và từ gần giống
- Look (động từ): nhìn, trông có vẻ.
- She looks happy. (Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc.)
- Seem like (cụm động từ): dường như, có vẻ như.
- It seems like a good idea. (Đó dường như là một ý kiến hay.)
- Resemble (động từ): giống (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The child resembles his father. (Đứa trẻ giống bố nó.)
Từ đồng nghĩa
- Be similar to: tương tự với.
- The dress is similar to mine. (Chiếc váy tương tự với của tôi.)
- Take after: giống (về ngoại hình hoặc tính cách, thường dùng trong gia đình).
- He takes after his grandfather. (Anh ấy giống ông nội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look like + something: trông giống cái gì đó.
- Not look like: không giống.
- It doesn't look like a problem. (Nó trông không giống một vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Look like a million dollars: trông rất đẹp, rất sang trọng.
- She looked like a million dollars in that dress. (Cô ấy trông rất lộng lẫy trong chiếc váy đó.)
- Look like death warmed over: trông rất mệt mỏi, ốm yếu.
- After the long flight, he looked like death warmed over. (Sau chuyến bay dài, anh ấy trông rất mệt mỏi.)