look-over

look-over

I gave the car a quick look-over before buying it.

Định nghĩa

Danh từ: Một sự xem xét hoặc kiểm tra nhanh, lướt qua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã xem lướt qua tài liệu trước cuộc họp.)
  • ( ấy nhờ bác sĩ kiểm tra nhanh đầu gối bị thương của mình.)
  • (Người thợ máy đã kiểm tra nhanh động cơ của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Give someone/something a look-over": Cụm từ phổ biến để chỉ hành động xem xét hoặc kiểm tra nhanh một người hoặc vật.
    • The security guard gave me a quick look-over before letting me in. (Người bảo vệ đã nhìn tôi một lượt nhanh trước khi cho tôi vào.)
  • "Need a look-over": Cần được kiểm tra hoặc xem xét.
    • This report needs a thorough look-over before submission. (Báo cáo này cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi nộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Once-over (danh từ): Một cái nhìn hoặc kiểm tra nhanh, thường mang tính lướt qua.
    • He gave the room a once-over and left. (Anh ấy nhìn lướt qua căn phòng rồi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra nhanh: Một sự xem xét không chi tiết.
  • Xem xét lướt qua: Hành động nhìn hoặc đọc nhanh không tập trung vào chi tiết.
  • Sơ lược: Một đánh giá hoặc kiểm tra ban đầu, chưa sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look over (động từ): Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng hơn (thường dùng với tân ngữ).
    • Please look over the contract before signing it. (Làm ơn xem xét kỹ hợp đồng trước khi .)
    • The teacher looked over the students' essays. (Giáo viên đã xem xét các bài luận của học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Give the once-over: Tương tự "give a look-over", chỉ hành động xem xét nhanh, thường mang tính đánh giá.
    • The new manager gave the entire team the once-over. (Người quản lý mới đã nhìn toàn bộ đội một lượt đánh giá nhanh.)

Từ gần giống