lekvar
Định nghĩa
Danh từ: - Mứt nhân làm từ mận khô hoặc mơ: "Lekvar" là một loại mứt đặc, ngọt, thường được làm từ mận khô (prune) hoặc mơ (apricot), dùng làm nhân cho các loại bánh ngọt, đặc biệt là trong ẩm thực Trung và Đông Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phết một ít mứt lekvar lên bánh ngọt trước khi nướng.)
- (Bánh strudel truyền thống của Hungary thường có nhân lekvar làm từ mận khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lekvar" có thể dùng như một thành phần trong các món tráng miệng: Ngoài làm nhân bánh, lekvar còn được dùng để phết lên bánh mì, bánh quy, hoặc kết hợp với các loại hạt như óc chó để tạo hương vị phong phú hơn.
- The baker added a layer of lekvar to the nut roll for extra sweetness. (Người thợ làm bánh thêm một lớp lekvar vào cuộn hạt để tăng độ ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Prune butter (n): bơ mận khô, một loại mứt đặc tương tự lekvar.
- Prune butter is a common substitute for lekvar in some recipes. (Bơ mận khô là một chất thay thế phổ biến cho lekvar trong một số công thức.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit butter: bơ trái cây (một loại mứt đặc, mịn).
- Jam: mứt (nhưng lekvar đặc hơn và ít đường hơn jam thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lekvar".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lekvar".